công nha

Học thuật
Thân thiện
công nha

Công nha là nơi làm việc của các quan lại.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Chỗ làm việc của quan lại, cơ quan công quyền thời xưa: "công nha" từ dùng để chỉ nơi làm việc của các quan lại, tương tự như công môn hay công đường trong xã hội phong kiến Việt Nam.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Quan huyện ngồi xử án tại công nha. (Vị quan huyện ngồi xét xử tại nơi làm việc của mình.)
    • Công nha nơi nghiêm trang, ít người dám tự tiện ra vào. (Nơi làm việc của quan chỗ nghiêm trang, ít người dám tự ý ra vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "ra vào công nha": chỉ việc lui tới, làm việc tại cơ quan công quyền.
    • Ông ấy thư lại, ngày ngày ra vào công nha. (Ông ấy một viên thư lại, ngày ngày lui tới nơi làm việc của quan.)
Biến thể từ gần giống
  • Công môn (danh từ): cửa quan, nơi làm việc của quan lại.
  • Công đường (danh từ): nơi làm việc xử án của quan lại thời xưa.
  • Quan thự (danh từ): dinh thự, nơi làm việc của quan.
Từ đồng nghĩa
  • Nha môn: cơ quan, nơi làm việc của quan lại.
  • Phủ đường: nơi làm việc của quan phủ.
Lưu ý
  • "Công nha" một từ Hán Việt cổ, chủ yếu được sử dụng trong văn chương, sử sách hoặc khi nói về bối cảnh xã hội phong kiến ngày xưa. Trong ngôn ngữ hiện đại, từ này ít khi được dùng.
công nha

Công nha là nơi làm việc của các quan lại.

  1. Chỗ làm việc quan, cũng như công môn, công đường

Từ chứa "công nha"